摔跤運動 shuāi jiāo yùn dòng · suất giao vận động Hán Việt: suất giao vận động · Pinyin: shuāi jiāo yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 跤 (giao) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinshuāi jiāo yùn dòngHán Việtsuất giao vận độngCấu tạo摔 + 跤 + 運 + 動 · suất + giao + vận + động nghĩa thành phần: suất + giao + vận + động