摔闊牌子 shuāi kuò pái zi · suất khoát bài tử Hán Việt: suất khoát bài tử · Pinyin: shuāi kuò pái zi Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 闊 (khoát) + 牌 (bài) + 子 (tử)Pinyinshuāi kuò pái ziHán Việtsuất khoát bài tửCấu tạo摔 + 闊 + 牌 + 子 · suất + khoát + bài + tử nghĩa thành phần: suất + khoát + bài + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆阔气。Tân Hoa Tự Điển 1.摆阔气。