摘下手套 trích hạ thủ sáo Hán Việt: trích hạ thủ sáo Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 下 (hạ) + 手 (thủ) + 套 (sáo)Hán Việttrích hạ thủ sáoCấu tạo摘 + 下 + 手 + 套 · trích + hạ + thủ + sáo nghĩa thành phần: trích + hạ + thủ + sáo Nghĩa EngCihui take the gloves off