摘東補西 trích đông bổ tây Hán Việt: trích đông bổ tây Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 東 (đông) + 補 (bổ) + 西 (tây)Hán Việttrích đông bổ tâyCấu tạo摘 + 東 + 補 + 西 · trích + đông + bổ + tây nghĩa thành phần: trích + đông + bổ + tây Nghĩa EngCihui 摘東補西 hāidōngbǔxī f.e. 1. try very hard to make both ends meet 2. rob Peter to pay Paul