摘借無門

trích tá vô môn

Hán Việt: trích tá vô môn

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (tá) + (vô) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摘借無門 hāijièwúmén f.e. have no place to borrow money