摘取器官 zhāiqǔ qìguān · trích thủ khí quan Hán Việt: trích thủ khí quan · Pinyin: zhāiqǔ qìguān Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 取 (thủ) + 器 (khí) + 官 (quan)Pinyinzhāiqǔ qìguānHán Việttrích thủ khí quanCấu tạo摘 + 取 + 器 + 官 · trích + thủ + khí + quan nghĩa thành phần: trích + thủ + khí + quan Nghĩa EngCihui organ harvesting