摘取桂冠 trích thủ quế quan Hán Việt: trích thủ quế quan Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 取 (thủ) + 桂 (quế) + 冠 (quan)Hán Việttrích thủ quế quanCấu tạo摘 + 取 + 桂 + 冠 · trích + thủ + quế + quan nghĩa thành phần: trích + thủ + quế + quan Nghĩa EngCihui gain laurels