摘句搜章

zhāi jù sōu zhāng trích cú sưu chương

Hán Việt: trích cú sưu chương · Pinyin: zhāi jù sōu zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (cú) + (sưu) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「尋章摘句」。見「尋章摘句」條。01.宋.洪芻〈始年四十二首〉詩其二:「摘句搜章終底用,求田問舍悔全遲。」<a name="摘句尋章"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摘:选取;搜:寻求。指抄袭他人文章的词句。