摘埴索塗 zhāi zhí suǒ tú · trích thực tác đồ Hán Việt: trích thực tác đồ · Pinyin: zhāi zhí suǒ tú Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 埴 (thực) + 索 (tác) + 塗 (đồ)Pinyinzhāi zhí suǒ túHán Việttrích thực tác đồCấu tạo摘 + 埴 + 索 + 塗 · trích + thực + tác + đồ nghĩa thành phần: trích + thực + tác + đồ