摘埴索塗

zhāi zhí suǒ tú trích thực tác đồ

Hán Việt: trích thực tác đồ · Pinyin: zhāi zhí suǒ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (thực) + (tác) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盲人以杖点地,探索道路。比喻盲目的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盲人以杖点地﹐探索道路。喻盲目的行为。