摘瑕指瑜 tì xiá zhǐ yú · trích hà chỉ du Hán Việt: trích hà chỉ du · Pinyin: tì xiá zhǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 瑕 (hà) + 指 (chỉ) + 瑜 (du)Pinyintì xiá zhǐ yúHán Việttrích hà chỉ duCấu tạo摘 + 瑕 + 指 + 瑜 · trích + hà + chỉ + du nghĩa thành phần: trích + hà + chỉ + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指揭示优缺点。Tân Hoa Tự Điển 1.谓揭示优缺点。