摘膽剜心

zhāi dǎn wān xīn trích đảm oan tâm

Hán Việt: trích đảm oan tâm · Pinyin: zhāi dǎn wān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (đảm) + (oan) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摘:取。剜:用刀剜。用刀子将胆和心取出。形容非常痛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 摘取。剜用刀剜。用刀子将胆和心取出。形容非常痛苦。