摘膽剜心

zhāi dǎn wān xīn trích đảm oan tâm

Hán Việt: trích đảm oan tâm · Pinyin: zhāi dǎn wān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (đảm) + (oan) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻報仇的決心極為堅定。《三國演義》第一○回:「陶謙殺吾一家,誓當摘膽剜心以雪吾恨!」