摘錄功能 trích lục công năng Hán Việt: trích lục công năng Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 錄 (lục) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việttrích lục công năngCấu tạo摘 + 錄 + 功 + 能 · trích + lục + công + năng nghĩa thành phần: trích + lục + công + năng Nghĩa EngCihui 摘錄功能 hāilù gōngnéng n. <comp.> copy function