摛章繪句

chī zhāng huì jù si chương hội cú

Hán Việt: si chương hội cú · Pinyin: chī zhāng huì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (chương) + (hội) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪陳辭藻,雕琢文句。《唐語林.卷二.文學》:「當時輕薄之徒,摛章繪句,贅牙崛奇,譏諷時事,爾後鼓扇名聲,謂之元和體。」也作「摛藻雕章」。