摛翰振藻

chī hàn zhèn zǎo si hàn chấn tảo

Hán Việt: si hàn chấn tảo · Pinyin: chī hàn zhèn zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (hàn) + (chấn) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舒展文才,鋪陳辭藻。《南齊書.卷五二.文學傳.丘巨源傳》:「又爾時顛沛,普喚文士,黃門中書,靡不畢集,摛翰振藻,非為乏人。」也作「摛文掞藻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翰:毛笔,引申为文词;振:发舒。施展文采,铺陈辞藻。