摛藻繪句 chī zǎo huì jù · si tảo hội cú Hán Việt: si tảo hội cú · Pinyin: chī zǎo huì jù Tổng quan Cấu tạo: 摛 (si) + 藻 (tảo) + 繪 (hội) + 句 (cú)Pinyinchī zǎo huì jùHán Việtsi tảo hội cúCấu tạo摛 + 藻 + 繪 + 句 · si + tảo + hội + cú nghĩa thành phần: si + tảo + hội + cú