摛藻雕章

chī zǎo diāo zhāng si tảo điêu chương

Hán Việt: si tảo điêu chương · Pinyin: chī zǎo diāo zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (tảo) + (điêu) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪陳辭藻,雕琢文章。唐.楊烱〈王勃集序〉:「君以為摛藻雕章,研幾之餘事;知來藏往,探賾之所宗。」也作「摛章繪句」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺张辞藻,雕琢文句。形容以华丽的辞章写作诗文。