摟住脖子

lâu trụ bột tử

Hán Việt: lâu trụ bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (trụ) + (bột) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摟住脖子 ǒuzhu bózi v.o. fall on sb.'s neck