摟包兒匠

lâu bao nhi tượng

Hán Việt: lâu bao nhi tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (bao) + (nhi) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.招攬事務的人。 2.非正式的負重運送工人。也作「摟包兒」。

Eng

  • Cihui 摟包兒匠 ōubāorjiàng n. 1. sb. who solicits business 2. transporter of heavy loads