摟頭蓋頂

lǒu tóu gài dǐng lâu đầu cái đính

Hán Việt: lâu đầu cái đính · Pinyin: lǒu tóu gài dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (đầu) + (cái) + (đính)