摧蘭折玉

cuī lán zhé yù tồi lan chiết ngọc

Hán Việt: tồi lan chiết ngọc · Pinyin: cuī lán zhé yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (lan) + (chiết) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧:摧残,毁掉。毁坏兰花,折断美玉。比喻摧残和伤害女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 摧摧残,毁掉。毁坏兰花,折断美玉。比喻摧残和伤害女子。