摧剛爲柔

cuī gāng wéi róu tồi cương vi nhu

Hán Việt: tồi cương vi nhu · Pinyin: cuī gāng wéi róu

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (cương) + (vi) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧:挫败。变刚强为柔顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 摧挫败。变刚强为柔顺。

Eng

  • Cihui 摧剛為柔 uīgāngwéiróu f.e. force the obstinate to yield