摧山攪海

cuī shān jiǎo hǎi tồi san giảo hải

Hán Việt: tồi san giảo hải · Pinyin: cuī shān jiǎo hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (san) + (giảo) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧:毁坏;搅:搅动。摧毁高山,搅动大海。形容神通极大,声势吓人。