摧折惡類 cuī zhé è lèi · tồi chiết ác loại Hán Việt: tồi chiết ác loại · Pinyin: cuī zhé è lèi Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 折 (chiết) + 惡 (ác) + 類 (loại)Pinyincuī zhé è lèiHán Việttồi chiết ác loạiCấu tạo摧 + 折 + 惡 + 類 · tồi + chiết + ác + loại nghĩa thành phần: tồi + chiết + ác + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摧折:折断。打击丑恶的事物。