摧折豪強 cuī zhé háo qiáng · tồi chiết hào cường Hán Việt: tồi chiết hào cường · Pinyin: cuī zhé háo qiáng Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 折 (chiết) + 豪 (hào) + 強 (cường)Pinyincuī zhé háo qiángHán Việttồi chiết hào cườngCấu tạo摧 + 折 + 豪 + 強 · tồi + chiết + hào + cường nghĩa thành phần: tồi + chiết + hào + cường