摧折豪強

cuī zhé háo qiáng tồi chiết hào cường

Hán Việt: tồi chiết hào cường · Pinyin: cuī zhé háo qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (chiết) + (hào) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧:折断。打击依仗权势横行不法的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 摧折断。打击依仗权势横行不法的人。