摧枯折腐
tồi khô chiết hủ
Hán Việt: tồi khô chiết hủ · Pinyin: cuī kū zhé fǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情極容易做到。參見「摧枯拉朽」條。《後漢書.卷一九.耿弇傳》:「歸發突騎以轔烏合之眾,如摧枯折腐耳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 折断枯树枝烂木头。比喻极容易做到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摧折枯枝腐木。比喻极容易办到。