摧枯拉腐 cuī kū lā fǔ · tồi khô lạp hủ Hán Việt: tồi khô lạp hủ · Pinyin: cuī kū lā fǔ Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 枯 (khô) + 拉 (lạp) + 腐 (hủ)Pinyincuī kū lā fǔHán Việttồi khô lạp hủCấu tạo摧 + 枯 + 拉 + 腐 · tồi + khô + lạp + hủ nghĩa thành phần: tồi + khô + lạp + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折断枯树枝烂木头。比喻极容易做到。Tân Hoa Tự Điển 1.见"摧枯折腐"。