摧枯振朽

cuī kū zhèn xiǔ tồi khô chấn hủ

Hán Việt: tồi khô chấn hủ · Pinyin: cuī kū zhèn xiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (khô) + (chấn) + (hủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹摧枯拉朽。形容轻而易举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹摧枯拉朽。