摧殘某人 tồi tàn mỗ nhân Hán Việt: tồi tàn mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 殘 (tàn) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttồi tàn mỗ nhânCấu tạo摧 + 殘 + 某 + 人 · tồi + tàn + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tồi + tàn + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui work havoc on sb