摧眉折腰
tồi mi chiết yêu
Hán Việt: tồi mi chiết yêu · Pinyin: cuī méi zhé yāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低頭彎腰。形容卑躬屈膝、阿諛諂媚的樣子。唐.李白〈夢遊天姥吟留別〉詩:「安能摧眉折腰事權貴,使我不得開心顏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低眉弯腰。形容没有骨气,巴结奉承。
- Tân Hoa Tự Điển 1.低眉弯腰。犹言卑躬屈膝。
Eng
- Cihui 摧眉折腰 uīméizhéyāo f.e. bow and scrape