摧花斫柳

cuī huā zhuó liǔ tồi hoa chước liễu

Hán Việt: tồi hoa chước liễu · Pinyin: cuī huā zhuó liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (hoa) + (chước) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻摧残女子。