摧身碎首

cuī shēn suì shǒu tồi thân toái thủ

Hán Việt: tồi thân toái thủ · Pinyin: cuī shēn suì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (thân) + (toái) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身首毀敗破碎。比喻不惜犧牲生命。三國魏.曹植〈封鄄城王謝表〉:「臣愚駑垢穢,才質疵下,過受陛下日月之恩,不能摧身碎首,以答陛下厚德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即粉身碎骨。