摧鋒陷堅

cuī fēng xiàn jiān tồi phong hãm kiên

Hán Việt: tồi phong hãm kiên · Pinyin: cuī fēng xiàn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (phong) + (hãm) + (kiên)