摧鋒陷堅

cuī fēng xiàn jiān tồi phong hãm kiên

Hán Việt: tồi phong hãm kiên · Pinyin: cuī fēng xiàn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (phong) + (hãm) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摧:摧毁;锋:锋利;陷:攻陷;坚:坚锐。破敌深入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言摧锋陷阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 摧摧毁;锋锋利;陷攻陷;坚坚锐。破敌深入。