摩乾軋坤 mó qián yà kūn · ma kiền yết khôn Hán Việt: ma kiền yết khôn · Pinyin: mó qián yà kūn Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 乾 (kiền) + 軋 (yết) + 坤 (khôn)Pinyinmó qián yà kūnHán Việtma kiền yết khônCấu tạo摩 + 乾 + 軋 + 坤 · ma + kiền + yết + khôn nghĩa thành phần: ma + kiền + yết + khôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乾、坤:天、地;轧:压。指顶天立地。