摩侄梨迦 ma chất lê già Hán Việt: ma chất lê già Tổng quan ma trất lê ca (術語)見摩怛理迦條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 侄 (chất) + 梨 (lê) + 迦 (già)Hán Việtma chất lê giàCấu tạo摩 + 侄 + 梨 + 迦 · ma + chất + lê + già nghĩa thành phần: ma + chất + lê + già Nghĩa ViệtCihui ma trất lê ca (術語)見摩怛理迦條。☸