摩厲以須
ma lệ dĩ tu
Hán Việt: ma lệ dĩ tu · Pinyin: mó lì yǐ xū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磨快刀子等待。比喻做好准备,等待时机。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摩厉以需"。亦作"摩砺以须"。 2.磨刀以待。比喻作好准备﹐待时而动。
Hán Việt: ma lệ dĩ tu · Pinyin: mó lì yǐ xū