摩厲以需 mó lì yǐ xū · ma lệ dĩ nhu Hán Việt: ma lệ dĩ nhu · Pinyin: mó lì yǐ xū Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 厲 (lệ) + 以 (dĩ) + 需 (nhu)Pinyinmó lì yǐ xūHán Việtma lệ dĩ nhuCấu tạo摩 + 厲 + 以 + 需 · ma + lệ + dĩ + nhu nghĩa thành phần: ma + lệ + dĩ + nhu