摩口膏舌
ma khẩu cao thiệt
Hán Việt: ma khẩu cao thiệt · Pinyin: mó kǒu gāo shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磨练口舌。形容讲话很厉害,善于挑拨诬陷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.磨练口舌。形容讲话很厉害﹐善于挑拨诬陷。
Hán Việt: ma khẩu cao thiệt · Pinyin: mó kǒu gāo shé