摩哈維族 ma cáp duy tộc Hán Việt: ma cáp duy tộc Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 哈 (cáp) + 維 (duy) + 族 (tộc)Hán Việtma cáp duy tộcCấu tạo摩 + 哈 + 維 + 族 · ma + cáp + duy + tộc nghĩa thành phần: ma + cáp + duy + tộc Nghĩa EngCihui Mohave