摩多罗迦 ma đa la già Hán Việt: ma đa la già Tổng quan ma đa la ca (術語)Mātṛkā,論藏之別名。見摩怛理迦條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 多 (đa) + 罗 (la) + 迦 (già)Hán Việtma đa la giàCấu tạo摩 + 多 + 罗 + 迦 · ma + đa + la + già nghĩa thành phần: ma + đa + la + già Nghĩa ViệtCihui ma đa la ca (術語)Mātṛkā,論藏之別名。見摩怛理迦條。☸