摩天礙日 mó tiān ài rì · ma thiên ngại nhật Hán Việt: ma thiên ngại nhật · Pinyin: mó tiān ài rì Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 天 (thiên) + 礙 (ngại) + 日 (nhật)Pinyinmó tiān ài rìHán Việtma thiên ngại nhậtCấu tạo摩 + 天 + 礙 + 日 · ma + thiên + ngại + nhật nghĩa thành phần: ma + thiên + ngại + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碍:遮蔽。触摩着天,遮蔽着太阳。形容山或建筑物非常高大。