摩头鸠罗
ma đầu cưu la
Hán Việt: ma đầu cưu la
Tổng quan
ma đầu cưu la (地名)Madhukula,山名。譯曰蜜種。翻梵語九曰:「摩頭鳩羅山,譯曰摩頭者蜜,鳩羅者種姓也。」見四分律十一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ma đầu cưu la (地名)Madhukula,山名。譯曰蜜種。翻梵語九曰:「摩頭鳩羅山,譯曰摩頭者蜜,鳩羅者種姓也。」見四分律十一。☸