摩奴沙心

ma nô sa tâm

Hán Việt: ma nô sa tâm

Tổng quan

ma nô sa tâm (雜名)指人之心,即肝臟。☸

Cấu tạo: (ma) + (nô) + (sa) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma nô sa tâm (雜名)指人之心,即肝臟。☸