摩奴阇外道

ma nô đồ ngoại đạo

Hán Việt: ma nô đồ ngoại đạo

Tổng quan

ma nô xà ngoại đạo (術語)見外道條附錄。☸

Cấu tạo: (ma) + (nô) + (đồ) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma nô xà ngoại đạo (術語)見外道條附錄。☸