摩爾體積 mó ěr tǐ jī · ma nhĩ thể tích Hán Việt: ma nhĩ thể tích · Pinyin: mó ěr tǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 體 (thể) + 積 (tích)Pinyinmó ěr tǐ jīHán Việtma nhĩ thể tíchCấu tạo摩 + 爾 + 體 + 積 · ma + nhĩ + thể + tích nghĩa thành phần: ma + nhĩ + thể + tích