摩爾定律

mó ěr dìng lǜ ma nhĩ định luật

Hán Việt: ma nhĩ định luật · Pinyin: mó ěr dìng lǜ

Tổng quan

định luật Moore (tin học)

Cấu tạo: (ma) + (nhĩ) + (định) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định luật Moore (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT (computing) Moore's law
  • Cihui (computing) Moore's law