摩爾質量

mó ěr zhì liàng ma nhĩ chất lượng

Hán Việt: ma nhĩ chất lượng · Pinyin: mó ěr zhì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (nhĩ) + (chất) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1摩物质的质量是该物质的摩尔质量。单位是千克/摩。